Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cuộc họp hội đồng rà soát kiến trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Cải thiện cấu trúc URL cho danh mục sản phẩm mới – Medium Level
Từ Vựng: Url: (n) địa chỉ liên kết Category: (n) danh mục Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Hyphen: (n) dấu gạch nối Structure: (n) cấu trúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày phân tích thắng/thua hàng quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Quản Lý Xung Đột Lợi Ích Giữa Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Sector: (n) lĩnh vực Transparent: (adj) minh bạch Bias: (n) thành kiến Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Thuốc Nhỏ Mắt cho Mắt Đỏ, Ngứa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Chuyện Rõ Ràng Với Bệnh Nhân Bị Suy Giảm Thính Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Cạnh Tranh cho Định Vị Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phân Tích Cạnh Tranh cho Định Vị Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Analysis: (n) sự phân tích Positioning: (n) định vị Features: (n) tính năng Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, giá cao hơn bình thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Rà Soát Điều Khoản Giá Trị Gia Tăng Trong Thỏa Thuận Mua Đất – Advanced Level
Từ Vựng: Overage: (n) khoản tiền trả thêm khi giá trị tài sản tăng Clause: (n) điều khoản Arbitration: (n) trọng tài Planning permission: (n) giấy phép quy hoạch Improvements: (n) các cải tiến, sửa chữa nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Khoản Thỏa Thuận Cổ Đông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz