Từ Vựng:
Overage: (n) khoản tiền trả thêm khi giá trị tài sản tăng
Clause: (n) điều khoản
Arbitration: (n) trọng tài
Planning permission: (n) giấy phép quy hoạch
Improvements: (n) các cải tiến, sửa chữa nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Overage: (n) khoản tiền trả thêm khi giá trị tài sản tăng
Clause: (n) điều khoản
Arbitration: (n) trọng tài
Planning permission: (n) giấy phép quy hoạch
Improvements: (n) các cải tiến, sửa chữa nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: