Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Các Trường Hợp Ngoại Lệ Trong Chính Sách Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Exception: (n) ngoại lệ Security: (n) an ninh, bảo mật Policy: (n) chính sách Monitoring: (n) việc giám sát Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự thỏa hiệp, sự xâm phạm an ninh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Chính Sách Tuyển Sinh – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Admission: (n) sự nhận vào, sự tuyển sinh Policy: (n) chính sách Transparency: (n) tính minh bạch Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Workshop Nền Tảng Tham Vấn Quy Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng, bục thuyết trình Engaged: (adj) đã được thuê, đã được sử dụng Notifications: (n) thông báo Privacy: (n) sự riêng tư Proposals: (n) đề xuất, kế hoạch trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Chiến Lược Nội Dung Âm Thanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hướng Dẫn An Toàn Cho Tour Zip-Line Và Bungee – Advanced Level
Từ Vựng: Harness: (n) dây an toàn; (v) sử dụng, khai thác Snugly: (adv) vừa vặn, chặt chẽ Secure: (v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn Buckle: (n) khóa thắt dây; (v) thắt dây Priority: (n) sự ưu tiên, quyền ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Đến Phòng Xét Nghiệm Chuyên Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải thích hành vi mong đợi cho đội QA – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn về quyền theo Luật Sức khỏe Tâm thần – Easy Level
Từ Vựng: Admission: (n) sự nhận vào, sự tiếp nhận Rights: (n) quyền lợi, quyền Complaint: (n) lời phàn nàn, đơn khiếu nại Legal: (adj) thuộc pháp lý, hợp pháp Condition: (n) điều kiện, tình trạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh chấp với nhà cung cấp về việc hủy đơn hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Phỏng Vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz