Từ Vựng:
Exception: (n) ngoại lệ
Security: (n) an ninh, bảo mật
Policy: (n) chính sách
Monitoring: (n) việc giám sát
Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự thỏa hiệp, sự xâm phạm an ninh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exception: (n) ngoại lệ
Security: (n) an ninh, bảo mật
Policy: (n) chính sách
Monitoring: (n) việc giám sát
Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự thỏa hiệp, sự xâm phạm an ninh
Luyện tập thêm về bài học này: