Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Kế Hoạch Phát Hành Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Team: (n) nhóm, đội Goal: (n) mục tiêu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Yêu Cầu Báo Cáo Theo Đạo Luật Chống Nô Lệ Hiện Đại – Advanced Level
Từ Vựng: Slavery: (n) chế độ nô lệ Turnover: (n) doanh thu Statement: (n) tuyên bố, bản khai Comply: (v) tuân thủ Prosecute: (v) truy tố, khởi tố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Lời Khuyên Về Đăng Ký Nhãn Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Trademark: (n) nhãn hiệu Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Application: (n) đơn đăng ký Search: (v) tìm kiếm; (n) việc tìm kiếm Protection: (n) sự bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kiến Trúc DNS cho Tải Công Việc Đám Mây Lai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Responding to FCA Information Request – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Sử Dụng Phân Tích Người để Theo Dõi Chương Trình OD – Easy Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Programme: (n) chương trình Feedback: (n) phản hồi Behavior: (n) hành vi Decision-making: (n) quá trình ra quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Yêu Cầu Trả Phòng Muộn – Medium Level
Từ Vựng: Checkout: (n) quầy trả phòng; (v) trả phòng Fully booked: (adj) đã đặt hết phòng Option: (n) lựa chọn Fee: (n) phí Late: (adj) muộn, trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bản Proof Minh Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Về Phá Giá Tiền Tệ Và Tác Động Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Devaluation: (n) sự giảm giá tiền tệ Inflation: (n) lạm phát Investment: (n) sự đầu tư Currency: (n) tiền tệ Exports: (n) hàng xuất khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Tình Trạng Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Phase: (n) giai đoạn Risk: (n) rủi ro Timeline: (n) dòng thời gian Mitigation: (n) sự giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz