Từ Vựng:
Checkout: (n) quầy trả phòng; (v) trả phòng
Fully booked: (adj) đã đặt hết phòng
Option: (n) lựa chọn
Fee: (n) phí
Late: (adj) muộn, trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Checkout: (n) quầy trả phòng; (v) trả phòng
Fully booked: (adj) đã đặt hết phòng
Option: (n) lựa chọn
Fee: (n) phí
Late: (adj) muộn, trễ
Luyện tập thêm về bài học này: