Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đánh Giá Tuân Thủ Hải Quan Sau Brexit – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Importer: (n) người nhập khẩu Declaration: (n) tờ khai Shipment: (n) lô hàng Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Thiết Kế Ưu Tiên Di Động – Medium Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Optimize: (v) tối ưu hóa Loading: (n) quá trình tải Menu: (n) thực đơn, bảng chọn Device: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Lịch Nội Dung Cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Calendar: (n) lịch Channel: (n) kênh Webinar: (n) hội thảo trực tuyến Theme: (n) chủ đề Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Các Lựa Chọn Bù Đắp Carbon Cho Du Lịch Công Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thay Thế Máy Chụp MRI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Đúng Quy Trình Kéo Sợi Cho Sợi Có Độ Bền Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Tài Liệu Thiết Kế Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Kiến Trúc Tích Hợp EDI B2B – Easy Level
Từ Vựng: Edi: (n) trao đổi dữ liệu điện tử Integration: (n) sự tích hợp Scalability: (n) khả năng mở rộng Encryption: (n) mã hóa Dashboard: (n) bảng điều khiển hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Đề xuất kinh doanh cho khả năng quan sát chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Visibility: (n) khả năng hiển thị, tầm nhìn Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Technology: (n) công nghệ Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Gói Công Việc Hoàn Thành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz