Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Lời Thuyết Minh Cho Các Nhóm Khác Nhau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Điều Chỉnh Lời Thuyết Minh Cho Các Nhóm Khác Nhau – Easy Level
Từ Vựng: Commentary: (n) phần thuyết minh Detailed: (adj) chi tiết Tourist: (n) khách du lịch Group: (n) nhóm Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích nhu cầu đào tạo cho đội chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tham quan codebase – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Quản Lý Lũ Lụt Lưu Vực – Medium Level
Từ Vựng: Catchment: (n) lưu vực thu nước Flood: (n) lũ lụt; (v) làm ngập lụt Retention pond: (n) hồ chứa nước Drainage: (n) hệ thống thoát nước Habitat: (n) môi trường sống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Nghề Nghiệp Cho Kỹ Sư Địa Kỹ Thuật Trẻ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận phê duyệt thương vụ với đội tài chính – Easy Level
Từ Vựng: Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Approval: (n) sự phê duyệt Payment: (n) khoản thanh toán Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Giải quyết tranh chấp thanh toán với nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Invoice: (n) hóa đơn Payment: (n) khoản thanh toán Accounts: (n) tài khoản; (n) bộ phận kế toán Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Chương Trình Hỗ Trợ Cho Con Bú – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Impact: (n) tác động Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Feedback: (n) phản hồi Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Bộ Trưởng về Quyết Định Chính Sách Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz