Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Invoice: (n) hóa đơn
Payment: (n) khoản thanh toán
Accounts: (n) tài khoản; (n) bộ phận kế toán
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Invoice: (n) hóa đơn
Payment: (n) khoản thanh toán
Accounts: (n) tài khoản; (n) bộ phận kế toán
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này: