Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Chính Sách Kiểm Soát Truy Cập Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Network: (n) mạng Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Device: (n) thiết bị Unauthorized: (adj) không được phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Conflict of Interest Declaration Before Interpreting Assignment – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Tái Cơ Cấu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Giữ Chân Nhân Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Kiểm Toán Chất Lượng Giao Hàng Của Nhà Cung Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Supplier: (n) nhà cung cấp Shortfall: (n) sự thiếu hụt Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng Escalate: (v) tăng lên, leo thang (vấn đề, chi phí) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Chậm Trễ Xuống Máy Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Định Giá Dòng Tiền Chiết Khấu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Tổng Hợp Chất Chuẩn Tham Chiếu Cho Nhóm Phân Tích – Advanced Level
Từ Vựng: Reference standard: (n) chuẩn tham chiếu Synthesis: (n) sự tổng hợp Purity: (n) độ tinh khiết Hplc: (n) sắc ký lỏng hiệu năng cao Impurities: (n) tạp chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sáng Kiến Bền Vững Trong Bếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tài Liệu Cần Thiết Cho Thư Tín Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz