Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hội Thảo Trao Đổi Kiến Thức Giữa Các Nhóm Quốc Gia – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Program: (n) chương trình Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia Challenge: (n) thách thức Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Che Giấu Dữ Liệu Cho Việc Huấn Luyện Mô Hình – Medium Level
Từ Vựng: Masking: (n) che giấu dữ liệu Sensitive: (adj) nhạy cảm Tokenization: (n) phân tách từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên) Encryption: (n) mã hóa Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Các Câu Hỏi Từ Báo Chí Trong Sự Cố An Ninh Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Tài Sản Video Trong Kế Hoạch Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Họp Đánh Giá Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Interface: (n) giao diện Contrast: (n) sự tương phản Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Bản Địa Hóa Chiến Lược Nội Dung Cho Thị Trường Toàn Cầu – Advanced Level
Từ Vựng: Localisation: (n) sự bản địa hóa Culture: (n) văn hóa Brand: (n) thương hiệu Campaign: (n) chiến dịch Regulations: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Lịch Trình Tàu Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Cuộc Họp Rà Soát Hiệu Quả Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu suất Downtime: (n) thời gian ngừng máy Maintenance: (n) bảo trì Savings: (n) tiết kiệm Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Ngừng Sử Dụng Tính Năng Cũ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Báo Cáo Về Khung Kiểm Soát Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Framework: (n) khuôn khổ Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Risk: (n) rủi ro Transaction: (n) giao dịch Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz