Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Xét Nghiệm Nước Tiểu Nghi Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu – Easy Level
Từ Vựng: Dipstick: (n) que thử Microscope: (n) kính hiển vi Urine: (n) nước tiểu Bacteria: (n) vi khuẩn Infection: (n) nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích tác động kinh doanh cho các rủi ro chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cập nhật tiến độ rõ ràng cho các đội làm việc xa – Medium Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Accuracy: (n) độ chính xác Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá Progress: (n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá tác động của một dịch vụ tự nguyện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược thương vụ cho một hồ sơ mời thầu cạnh tranh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chuẩn Bị cho Cuộc Họp Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Meeting: (n) cuộc họp Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Y Tế của Phát Triển Nhà Ở Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Liên Hệ Người Kê Đơn về Phản Ứng Bất Lợi của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Về Quy Trình Khiếu Nại Và Phản Hồi Của Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Feedback: (n) phản hồi Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Học Rút Ra từ Cuộc Họp Nhóm Công Tác Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz