Từ Vựng:
Meeting: (n) cuộc họp
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Meeting: (n) cuộc họp
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: