Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị cho Cuộc Họp Lãnh Đạo – Easy Level

Meeting
(n) cuộc họp
Project
(n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline
(n) dòng thời gian, lịch trình
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Meeting
Project
Budget
Timeline
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
(n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
(n) cuộc họp
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) dòng thời gian, lịch trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Meeting” mean?
4. What does “Project” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Timeline” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: