1. Meeting
2. Project
3. Budget
4. Timeline
5. Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
(n) dòng thời gian, lịch trình
(n) cuộc họp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.