1. Turn tables
2. Covers
3. Clear
4. Polite
5. Guest experience
(adj) lịch sự
(v) dọn dẹp (bàn, đĩa)
(v) xoay bàn; (n) lượt khách dùng bàn
(n) trải nghiệm khách hàng
(n) số lượng khách phục vụ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.