Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Incident: (n) sự cố
Contaminated: (adj) bị nhiễm bẩn
Health team: (n) đội y tế
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Incident: (n) sự cố
Contaminated: (adj) bị nhiễm bẩn
Health team: (n) đội y tế
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: