Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Học: Báo Cáo Biến Cố Bất Lợi Nghiêm Trọng lên IRB – Easy Level
Từ Vựng: Serious: (adj) nghiêm trọng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Participant: (n) người tham gia Reaction: (n) phản ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Điều Tra Sự Cố Hộp Số – Easy Level
Từ Vựng: Gearbox: (n) hộp số Vibration: (n) sự rung động Frequency: (n) tần số Fault: (n) lỗi; (v) gây lỗi Replace: (v) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cập Nhật Chân Dung Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Cập Nhật Chân Dung Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Persona: (n) chân dung khách hàng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Platform: (n) nền tảng Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Soạn Thảo Điều Khoản Chính Cho Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê Break clause: (n) điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn Maintenance: (n) việc bảo trì, bảo dưỡng Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Các Lựa Chọn Kháng Cáo Sau Phán Quyết Bất Lợi – Medium Level
Từ Vựng: Appeal: (n) kháng cáo, đơn kháng cáo; (v) kháng cáo, kêu gọi Ruling: (n) phán quyết, quyết định của tòa án Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện) Complex: (adj) phức tạp, rắc rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Q&A Session on New Email Security Filter – Advanced Level
Từ Vựng: Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Flagging: (v) đánh dấu Whitelist: (n) danh sách trắng Spam: (n) thư rác; (v) gửi thư rác Strict: (adj) nghiêm ngặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Showing Furniture Placement with Augmented Reality – Medium Level
Từ Vựng: Augmented: (adj) được tăng cường Tablet: (n) máy tính bảng Drag: (v) kéo Placement: (n) sự bố trí, sự sắp đặt Visualisation: (n) sự hình dung, sự trực quan hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bộ Công Cụ Quản Lý Mới Cho Sức Khỏe Đội Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mô Hình Năng Suất Housekeeping Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz