Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Mô Hình Năng Suất Housekeeping Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Giới Thiệu Hệ Thống Thiết Kế Để Nhất Quán Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Design system: (n) hệ thống thiết kế Consistency: (n) sự nhất quán Component: (n) thành phần Reuse: (v) tái sử dụng Guideline: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Sửa Lỗi App Crash Nhanh Chóng – Medium Level
Từ Vựng: Crash: (n) sự cố sập ứng dụng/trò chơi; (v) làm sập ứng dụng/trò chơi Hotfix: (n) bản sửa lỗi nhanh Null pointer: (n) con trỏ null (trỏ đến vùng nhớ không hợp lệ) Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành Community: (n) cộng đồng người chơi/developer Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phổ Biến Triết Lý Dịch Vụ Của Hãng Hàng Không – Medium Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin Philosophy: (n) triết lý Priority: (n) sự ưu tiên Teamwork: (n) làm việc nhóm Complaint: (n) lời phàn nàn, khiếu nại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cung Cấp Thêm Bằng Chứng Quang Phổ – Easy Level
Từ Vựng: Spectroscopic: (adj) quang phổ Evidence: (n) bằng chứng Prepare: (v) chuẩn bị Explanation: (n) giải thích Graphs: (n) đồ thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vấn Đề Với Trình Tự Cảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tư Vấn Về Vải Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải Sustainable: (adj) bền vững Strong: (adj) chắc chắn, bền Comfortable: (adj) thoải mái Machine: (n) máy móc, máy may Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Quyết Bất Đồng Trong Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Surveys: (n) các cuộc khảo sát Interviews: (n) các cuộc phỏng vấn Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Solution: (n) giải pháp Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tác Động Của Việc Nhà Cung Cấp Bỏ Lỡ Hạn Chót – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Deadline: (n) hạn chót Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao Setup: (n) sự chuẩn bị, sự thiết lập; (v) chuẩn bị, thiết lập Backup: (n) phương án dự phòng, bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Môi trường: Cuộc Gọi Tham Vấn Nhà Đầu Tư Về Thẩm Định Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng Contamination: (n) sự ô nhiễm Suppression: (n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn Certification: (n) sự chứng nhận Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz