Từ Vựng:
Fabric: (n) vải
Sustainable: (adj) bền vững
Strong: (adj) chắc chắn, bền
Comfortable: (adj) thoải mái
Machine: (n) máy móc, máy may
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải
Sustainable: (adj) bền vững
Strong: (adj) chắc chắn, bền
Comfortable: (adj) thoải mái
Machine: (n) máy móc, máy may
Luyện tập thêm về bài học này: