Từ Vựng:
Design system: (n) hệ thống thiết kế
Consistency: (n) sự nhất quán
Component: (n) thành phần
Reuse: (v) tái sử dụng
Guideline: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design system: (n) hệ thống thiết kế
Consistency: (n) sự nhất quán
Component: (n) thành phần
Reuse: (v) tái sử dụng
Guideline: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: