Từ Vựng:
Serious: (adj) nghiêm trọng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Participant: (n) người tham gia
Reaction: (n) phản ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Serious: (adj) nghiêm trọng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Participant: (n) người tham gia
Reaction: (n) phản ứng
Luyện tập thêm về bài học này: