Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xử Lý Xung Đột Giữa Các Đối Tác Về Một Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Partner: (n) đối tác Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý, giải quyết Conflict: (n) xung đột Client: (n) khách hàng Communication: (n) giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Dữ Liệu Người Tiêu Dùng Trong Phát Triển Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đánh Giá Tác Động Sinh Thái – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Yếu Tố Rủi Ro Gian Lận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phát Hiện Sinh Thiết Hạch Trọng Điểm Lymphoscintigraphy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Lựa Chọn Bộ Công Nghệ Marketing Phù Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Automation: (n) tự động hóa Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Data privacy: (n) bảo mật dữ liệu Personalization: (n) cá nhân hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Cố Về Độ Tin Cậy Cho Đội Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Khoảng Trống Tuân Thủ Bảo Vệ Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xây Dựng Mối Quan Hệ Với Đồng Nghiệp Kỹ Thuật Từ Xa – Advanced Level
Từ Vựng: Rapport: (n) mối quan hệ thân thiết Remote: (adj) từ xa, làm việc từ xa Colleagues: (n) đồng nghiệp Casual: (adj) không trang trọng, thoải mái Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Của Cán Bộ Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz