Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Automation: (n) tự động hóa
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Data privacy: (n) bảo mật dữ liệu
Personalization: (n) cá nhân hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Automation: (n) tự động hóa
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Data privacy: (n) bảo mật dữ liệu
Personalization: (n) cá nhân hóa
Luyện tập thêm về bài học này: