Từ Vựng:
Rapport: (n) mối quan hệ thân thiết
Remote: (adj) từ xa, làm việc từ xa
Colleagues: (n) đồng nghiệp
Casual: (adj) không trang trọng, thoải mái
Communication: (n) sự giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rapport: (n) mối quan hệ thân thiết
Remote: (adj) từ xa, làm việc từ xa
Colleagues: (n) đồng nghiệp
Casual: (adj) không trang trọng, thoải mái
Communication: (n) sự giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: