Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Xung Đột về Quyền Tác Giả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Mức Độ Đau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tiến Độ Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Đánh Giá Phát Hành Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Retrospective: (n) buổi họp tổng kết; (adj) thuộc về hồi tưởng Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Returning Exhibition Goods After Trade Show – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Sổ Bộ Quyền Sở Hữu và Báo Cáo Vấn Đề – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Bước Pháp Lý Trong Mua Bán Và Sáp Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Coordinating the Printer Fleet Transition – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Debt Capital Markets Solution for Refinancing Risk – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Interpreting a Witness Statement During Deposition – Medium Level
Từ Vựng: Interpret: (v) phiên dịch, giải thích Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Deposition: (n) lời khai Record: (n) bản ghi âm, hồ sơ; (v) ghi âm, ghi chép Break: (v) tạm nghỉ; (n) giờ nghỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz