Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Advising on Secondary Share Offering Timing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Thiết Lập Hội Nghị Và Hậu Cần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Sử Dụng Bộ Dụng Cụ Y Tế Trên Chuyến Bay – Easy Level
Từ Vựng: Medical kit: (n) bộ dụng cụ y tế Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện First aid: (n) sơ cứu Instructions: (n) hướng dẫn Passenger: (n) hành khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Đàm Phán Thỏa Thuận Phát Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusivity: (n) quyền độc quyền Territories: (n) khu vực phát hành Revenue: (n) doanh thu Terminate: (v) chấm dứt hợp đồng Negotiate: (v) thương lượng hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tái Sinh Xúc Tác Trong Lò Phản Ứng Lớp Cố Định – Medium Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Regeneration: (n) sự tái sinh, phục hồi Fixed bed: (n) tầng xúc tác cố định Oxidation: (n) sự oxi hóa Fouling: (n) sự bám bẩn, sự đóng cặn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Số Lượng Đặt Hàng Tối Thiểu Cho Vải Theo Yêu Cầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Chính Sách Bảo Hiểm Tín Dụng Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Giải Pháp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Khảo Sát Loài Được Bảo Vệ Cho Dự Án Phát Triển Vùng Đất Xanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Chụp X-quang Vú và Phân Loại BIRADS – Easy Level
Từ Vựng: Mammography: (n) chụp nhũ ảnh Lesion: (n) tổn thương Birads: (n) hệ thống phân loại nguy cơ ung thư vú Biopsy: (n) sinh thiết; (v) lấy mẫu sinh thiết Suspicious: (adj) đáng ngờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz