Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cải thiện dự báo lợi nhuận dòng sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Margin: (n) lợi nhuận biên Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo Profitability: (n) khả năng sinh lời Negotiate: (v) thương lượng Optimize: (v) tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo cáo sự cố nhân viên bị thương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Truyền Thông Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Phối Hợp Đánh Giá Nhà Trước Khi Xuất Viện – Easy Level
Từ Vựng: Discharge: (n) sự xuất viện; (v) xuất viện, thải ra Assessment: (n) sự đánh giá Mobility: (n) khả năng vận động Safety: (n) sự an toàn Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chia Sẻ Dữ Liệu và Mã Lệnh để Tái Lập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Hiểu Biết từ Kiểm Thử Khả Năng Sử Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reviewing Returns Rate Data – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Đặc Quyền Luật Sư – Thân Chủ Và Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kế Hoạch Nâng Cấp Năng Lực Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Capacity: (n) công suất, dung lượng Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Peak: (n) đỉnh, cao điểm; (adj) cao nhất Reliability: (n) độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz