Từ Vựng:
Medical kit: (n) bộ dụng cụ y tế
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
First aid: (n) sơ cứu
Instructions: (n) hướng dẫn
Passenger: (n) hành khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Medical kit: (n) bộ dụng cụ y tế
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
First aid: (n) sơ cứu
Instructions: (n) hướng dẫn
Passenger: (n) hành khách
Luyện tập thêm về bài học này: