Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Khiếu Nại Bảo Hành Thiết Bị Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Choosing a Professional Interpreter – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Nhau Tạo Giá Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Phần Mềm Quản Lý Doanh Thu Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Integrate: (v) tích hợp Encryption: (n) mã hóa Installation: (n) việc lắp đặt Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chậm Trễ Chuyến Bay Và Đặt Lại Vé – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phỏng Vấn Tuyển Sinh Về Năng Lực Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Data: (n) dữ liệu Analyze: (v) phân tích Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Chi Tiêu Vốn – Easy Level
Từ Vựng: Capital expenditure: (n) chi phí vốn Priority: (n) ưu tiên Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Analysis: (n) phân tích Allocate: (v) phân bổ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Loại Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Hải Quan Về Lô Hàng Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cập Nhật Tình Trạng Phân Tích Kinh Doanh Hàng Tuần – Advanced Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Stakeholder: (n) bên liên quan Inconsistency: (n) sự không nhất quán Risk: (n) rủi ro Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz