Từ Vựng:
Capital expenditure: (n) chi phí vốn
Priority: (n) ưu tiên
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Analysis: (n) phân tích
Allocate: (v) phân bổ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capital expenditure: (n) chi phí vốn
Priority: (n) ưu tiên
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Analysis: (n) phân tích
Allocate: (v) phân bổ
Luyện tập thêm về bài học này: