Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Với Nhân Viên Thực Địa Và Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đơn Giản Hóa Kết Quả Mô Hình Để Sử Dụng Trong Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tần Suất Và Phạm Vi Kiểm Tra Xâm Nhập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Loại Sản Phẩm Tổng Hợp Có Nhiều Thành Phần Khác Nhau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chuyển Sang Chiến Lược Nội Dung Dẫn Dắt Tư Duy – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Thought leadership: (n) vai trò dẫn dắt tư duy Content: (n) nội dung Expertise: (n) chuyên môn Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Một Đánh Giá Tiêu Cực Về Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Mẫu Nước Tiểu Cũ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hội Thảo Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Xây Dựng – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Assessment: (n) sự đánh giá Register: (n) sổ đăng ký; (v) ghi vào sổ Pollution: (n) ô nhiễm Response: (n) phản ứng, sự đáp ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Thảo luận về thẩm định khoáng sản xung đột và công khai từ nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Conflict minerals: (n) khoáng sản xung đột Disclosure: (n) sự công bố, tiết lộ thông tin Supplier: (n) nhà cung cấp Reporting: (n) việc báo cáo, trình bày thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải quyết xung đột merge – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz