Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Yêu Cầu Bộ Chăm Sóc Sức Khỏe Trên Chuyến Bay Dài – Advanced Level
Từ Vựng: Wellness: (n) sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh Sanitizer: (n) dung dịch sát khuẩn Economy: (n) hạng phổ thông (trong chuyến bay) Refreshed: (adj) cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái Tiring: (adj) mệt mỏi, gây mệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Cho Vận Hành Quy Trình Tạm Thời – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) đóng cửa, ngừng hoạt động Procedure: (n) quy trình Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh Isolation: (n) sự cách ly, tách biệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Quy Tắc Xuất Xứ Cho Yêu Cầu Thuế Quan – Medium Level
Từ Vựng: Tariff: (n) thuế quan Origin: (n) xuất xứ Certificate: (n) giấy chứng nhận Preferential: (adj) ưu đãi Agreement: (n) hiệp định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chúc Mừng Ký Được Khách Hàng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Cơ Chế Khuyến Mãi Cho Quan Hệ Đối Tác Nhà Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Sinh Cảnh Thủy Sinh Bị Bỏ Sót – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán CNTT Về Xung Đột Phân Công Trách Nhiệm – Medium Level
Từ Vựng: Segregation: (n) sự phân chia, sự tách biệt Duties: (n) nhiệm vụ, trách nhiệm Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Fraud: (n) gian lận, lừa đảo Workflow: (n) quy trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tham Vọng Thiết Kế Bền Vững và Tác Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Đa Dạng Di Truyền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Quy Trình Đường Ống CI/CD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz