Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Cơ Chế Khuyến Mãi Cho Quan Hệ Đối Tác Nhà Bán Lẻ – Medium Level

Promotion
(n) sự quảng bá, khuyến mãi
Partnership
(n) sự hợp tác, quan hệ đối tác
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Display
(n) sự trưng bày, quảng cáo; (v) trưng bày, trình bày
Track
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Promotion
Partnership
Budget
Display
Track
(n) sự hợp tác, quan hệ đối tác
(n) sự quảng bá, khuyến mãi
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) sự trưng bày, quảng cáo; (v) trưng bày, trình bày

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Promotion” mean?
4. What does “Partnership” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Display” mean?
7. What does “Track” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: