Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đề Xuất Quan Hệ Đối Tác Chiến Lược – Easy Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Proposal: (n) đề xuất Resources: (n) nguồn lực Marketing: (n) tiếp thị Detailed: (adj) chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thảo Luận Hiệp Định Thương Mại Tự Do – Medium Level
Từ Vựng: Tariffs: (n) thuế quan Exports: (n) hàng xuất khẩu Competition: (n) sự cạnh tranh Partners: (n) đối tác Agreement: (n) thỏa thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Nói Về Giấy Phép Khai Thác Nước Cho Tưới Tiêu – Easy Level
Từ Vựng: Abstraction licence: (n) giấy phép khai thác nước Irrigation: (n) sự tưới tiêu Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Illegal: (adj) bất hợp pháp Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Đo Lường Tác Động Chiến Dịch Thương Hiệu Lên Ý Định Mua Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Control group: (n) nhóm đối chứng Purchase intent: (n) ý định mua hàng Statistical test: (n) kiểm định thống kê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Kết Quả Nghiên Cứu Thực Địa Cho Hội Đồng Tài Trợ – Medium Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Samples: (n) mẫu vật Monitoring: (n) sự giám sát Recommend: (v) đề xuất Protection: (n) sự bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc An Toàn Điện Khi Bảo Trì Cao Thế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Chuyên Nghiệp Trước Thách Thức Của Quản Lý Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Nang Buồng Trứng Phức Tạp Dùng Tiêu Chí IOTA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tham Vấn Công Cộng Về Kế Hoạch Tòa Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Điều Khoản Giảm Giá Thanh Toán Sớm – Advanced Level
Từ Vựng: Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Invoice: (n) hóa đơn Payment: (n) khoản thanh toán Terms: (n) điều khoản Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz