Từ Vựng:
Tariffs: (n) thuế quan
Exports: (n) hàng xuất khẩu
Competition: (n) sự cạnh tranh
Partners: (n) đối tác
Agreement: (n) thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariffs: (n) thuế quan
Exports: (n) hàng xuất khẩu
Competition: (n) sự cạnh tranh
Partners: (n) đối tác
Agreement: (n) thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này: