Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Giving Feedback on a Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình Feedback: (n) phản hồi Confident: (adj) tự tin Example: (n) ví dụ Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sustainable Materials for a WELL-Certified Office – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Đánh Giá Quyền Tự Do Hoạt Động Trước Khi Hoàn Tất Giao Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Assessment: (n) sự đánh giá Transaction: (n) giao dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Thúc Hợp Đồng với Kế Hoạch Bàn Giao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Yêu Cầu Tuân Thủ HACCP – Advanced Level
Từ Vựng: Haccp: (n) Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn Critical: (adj) quan trọng, then chốt Limit: (n) giới hạn Verify: (v) xác minh, kiểm tra Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Nhạy Cảm Văn Hóa Cho Thị Trường Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phục Vụ Bữa Ăn Nhiều Món Hạng Thương Gia – Easy Level
Từ Vựng: Salad: (n) món salad Main course: (n) món chính Dessert: (n) món tráng miệng Choice: (n) sự lựa chọn Serve: (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Cảnh Quay Mất Nhiều Thời Gian Hơn Kế Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Scene: (n) cảnh quay Schedule: (n) lịch trình Take: (n) cảnh quay (lần quay) Director: (n) đạo diễn Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Sai Lệch Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Kết Hợp Rượu Cho Món Mới – Easy Level
Từ Vựng: Grilled: (adj) được nướng Herbs: (n) thảo mộc Mild: (adj) nhẹ, nhạt Citrus: (n) quả họ cam quýt Pairing: (n) sự kết hợp (thức ăn, đồ uống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz