Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Sinh Học: Khảo Sát Động Vật Hoang Dã Có Đạo Đức – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Disturb: (v) làm phiền, làm xáo trộn Binoculars: (n) ống nhòm Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức Calm: (adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Các Bước Pháp Lý Sau Sự Cố Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Phân Phối Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ghi Nhận Doanh Thu Theo IFRS 15 Cho Hợp Đồng Đa Yếu Tố Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Rig Nhân Vật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Trò Chuyện Cuối Trước Khi Ký – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Đạo Đức Nghiên Cứu Và Tiêu Chuẩn GCP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cấp Cứu Phản Ứng Dị Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Phát Triển An Ninh Khu Vực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Nền Tảng Mạng Xã Hội Phù Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz