Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bathroom Design for a Spa-Like Feel – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cân Bằng Nhân Tài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khẩn Cấp Bảo Trì Ca Đêm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thiết Kế Cho Xếp Hạng Độ Tuổi Mục Tiêu – Advanced Level
Từ Vựng: Rating: (n) đánh giá Content: (n) nội dung Conflict: (n) xung đột Challenge: (n) thử thách Engaged: (adj) tham gia, gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Cố Đổ Tràn Hóa Chất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Phối Trộn Sản Phẩm Cho Sự Kiện Bán Lẻ Pop-Up – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Khắc Phục Vấn Đề Thời Gian Trong Phục Vụ Bàn – Easy Level
Từ Vựng: Timing: (n) sự canh thời gian, sự định giờ Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Sync: (v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch Timer: (n) bộ đếm giờ, đồng hồ hẹn giờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tái Cơ Cấu Cơ Sở Tài Trợ Thương Mại Cho Tăng Trưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xây Dựng Quy Trình Tìm Kiếm Khách Hàng Outbound – Easy Level
Từ Vựng: Prospecting: (n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng Sequence: (n) chuỗi, trình tự Decision-maker: (n) người ra quyết định Outbound: (adj) hướng ra ngoài (ví dụ: cuộc gọi outbound – cuộc gọi đi) Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Benchmark Sức Khỏe Thương Hiệu Đối Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmark: (n) chuẩn mực; (v) đánh giá theo chuẩn mực Loyalty: (n) sự trung thành Innovation: (n) sự đổi mới Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng) Perception: (n) nhận thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz