Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực; (v) đánh giá theo chuẩn mực
Loyalty: (n) sự trung thành
Innovation: (n) sự đổi mới
Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng)
Perception: (n) nhận thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực; (v) đánh giá theo chuẩn mực
Loyalty: (n) sự trung thành
Innovation: (n) sự đổi mới
Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng)
Perception: (n) nhận thức
Luyện tập thêm về bài học này: