Từ Vựng:
Prospecting: (n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Sequence: (n) chuỗi, trình tự
Decision-maker: (n) người ra quyết định
Outbound: (adj) hướng ra ngoài (ví dụ: cuộc gọi outbound – cuộc gọi đi)
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: