1. Prospecting
2. Sequence
3. Decision-maker
4. Outbound
5. Prepare
(v) chuẩn bị
(n) người ra quyết định
(adj) hướng ra ngoài (ví dụ: cuộc gọi outbound – cuộc gọi đi)
(n) chuỗi, trình tự
(n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.