Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Quy Trình Tìm Kiếm Khách Hàng Outbound – Easy Level

Prospecting
(n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Sequence
(n) chuỗi, trình tự
Decision-maker
(n) người ra quyết định
Outbound
(adj) hướng ra ngoài (ví dụ: cuộc gọi outbound – cuộc gọi đi)
Prepare
(v) chuẩn bị

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Prospecting
Sequence
Decision-maker
Outbound
Prepare
(v) chuẩn bị
(n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
(n) chuỗi, trình tự
(adj) hướng ra ngoài (ví dụ: cuộc gọi outbound – cuộc gọi đi)
(n) người ra quyết định

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Prospecting” mean?
4. What does “Sequence” mean?
5. What does “Decision-maker” mean?
6. What does “Outbound” mean?
7. What does “Prepare” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: