Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày dòng thời gian công tác xã hội – Advanced Level
Từ Vựng: Chronology: (n) niên đại học; trình tự thời gian Referral: (n) sự giới thiệu (khách hàng, bệnh nhân) Cooperate: (v) hợp tác Monitoring: (n) sự giám sát Resistance: (n) sự chống đối; sự kháng cự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích nhóm về mức đạt mục tiêu của nhân viên bán hàng qua các năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát số lượng khách và dự báo nhân sự – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tạo Thông Điệp Chính cho Thương Hiệu Mới – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Message: (n) thông điệp Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Khách Hàng Chọn Thuốc Kháng Acid – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Xu Hướng Thị Trường Dài Hạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Xu Hướng Thị Trường Dài Hạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing a Product Recall and Reverse Logistics – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Rà Soát Điều Khoản Chấm Dứt Sớm Trong Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Từ Vựng: Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Break clause: (n) điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê Fees: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Checking Printer IP Address – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz