Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Khách Hàng Chọn Thuốc Kháng Acid – Easy Level

Antacid
(n) thuốc kháng axit
Occasional
(adj) thỉnh thoảng
Chronic
(adj) mãn tính
Chewable
(adj) có thể nhai được
Liquid
(n) dung dịch; (adj) dạng lỏng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Antacid
Occasional
Chronic
Chewable
Liquid
(adj) thỉnh thoảng
(adj) có thể nhai được
(n) thuốc kháng axit
(n) dung dịch; (adj) dạng lỏng
(adj) mãn tính

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Antacid” mean?
4. What does “Occasional” mean?
5. What does “Chronic” mean?
6. What does “Chewable” mean?
7. What does “Liquid” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: