Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát số lượng khách và dự báo nhân sự – Medium Level

Cover count
(n) số lượng khách phục vụ
Forecast
(n) dự báo
Rota
(n) lịch phân công công việc
Staffing
(n) việc bố trí nhân sự
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cover count
Forecast
Rota
Staffing
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
(n) số lượng khách phục vụ
(n) việc bố trí nhân sự
(n) lịch phân công công việc
(n) dự báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cover count” mean?
4. What does “Forecast” mean?
5. What does “Rota” mean?
6. What does “Staffing” mean?
7. What does “Schedule” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: