1. Cover count
2. Forecast
3. Rota
4. Staffing
5. Schedule
(n) dự báo
(n) số lượng khách phục vụ
(n) việc bố trí nhân sự
(n) lịch phân công công việc
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.