Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Hôm Nay Không Có Cà Phê – Medium Level
Từ Vựng: Coffee: (n) cà phê Tea: (n) trà Juice: (n) nước ép Available: (adj) có sẵn, sẵn sàng phục vụ Wait: (v) chờ đợi, phục vụ khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Yêu Cầu Đặc Trưng Hóa Cho Hợp Chất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Chiến Lược Quan Hệ Ngân Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Loan: (n) khoản vay Reduce: (v) giảm Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược Giải Thưởng Phim – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Yêu Cầu Tài Liệu Hải Quan Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Shipment: (n) lô hàng Invoice: (n) hóa đơn Packing list: (n) phiếu đóng gói Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Công Thức Món Ăn Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Phiên UAT Với Người Dùng Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Feature: (n) tính năng Performance: (n) hiệu suất Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Điều Chỉnh Lịch Trình Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Timeline: (n) dòng thời gian Adjust: (v) điều chỉnh Catering: (n) dịch vụ ăn uống Keynote: (n) bài phát biểu chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Kinh Doanh Hàng Quý: Thảo Luận Hiệu Suất Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kết Quả Quan Trắc Môi Trường Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) sự giám sát Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn Pollution: (n) sự ô nhiễm Volunteers: (n) tình nguyện viên Awareness: (n) sự nhận thức, sự hiểu biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz