Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Ủng Hộ Nhà Nghiên Cứu cho Một Giải Thưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Công Nghệ Sản Xuất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Việc Giảm Ưu Tiên của Tính Năng Phổ Biến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Thư Yêu Cầu Chấm Dứt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Yêu Cầu Pháp Lý Về Tham Vấn Khi Cắt Giảm Nhân Sự – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Following Up on a Freedom of Information Request – Easy Level
Từ Vựng: Request: (n) yêu cầu; (v) yêu cầu Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền, quyền lực Status: (n) tình trạng, địa vị Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Response: (n) phản hồi, câu trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Mạng Khẩn Cấp cho Bản Vá Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Presenting Commercial Due Diligence Findings – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Choosing a Professional Interpreter – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Độc Quyền Dữ Liệu Quy Định Và Bảo Hộ Bằng Sáng Chế – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusivity: (n) quyền độc quyền Patent: (n) bằng sáng chế Regulator: (n) cơ quan quản lý Generic: (adj) chung, không có thương hiệu Clinical: (adj) thuộc lâm sàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz