Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Đánh Giá Sẵn Sàng Thay Đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Transformation: (n) sự chuyển đổi Resist: (v) chống lại Resources: (n) nguồn lực Assessment: (n) sự đánh giá Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Chương Trình Đối Tác Đại Lý Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Partnership: (n) sự hợp tác Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) sự đào tạo Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Cách Tăng Doanh Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Nhiễu Loạn Không Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Đủ Vốn Theo Quy Định – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bộ Sưu Tập Để Đảm Bảo Phù Hợp Với Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Đóng Gói Cho Vận Chuyển Đường Biển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Bài Học Rút Ra Từ UAT – Advanced Level
Từ Vựng: Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Delays: (n) sự trì hoãn Environment: (n) môi trường (làm việc, phát triển phần mềm) Documentation: (n) tài liệu Communication: (n) giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Sự Chậm Trễ Về Ẩm Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz