Từ Vựng:
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Delays: (n) sự trì hoãn
Environment: (n) môi trường (làm việc, phát triển phần mềm)
Documentation: (n) tài liệu
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Delays: (n) sự trì hoãn
Environment: (n) môi trường (làm việc, phát triển phần mềm)
Documentation: (n) tài liệu
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: