Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thuyết Trình Về Phương Pháp Thiết Kế Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Feedback: (n) phản hồi Simplifies: (v) làm đơn giản hóa Errors: (n) lỗi Presentation: (n) sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Khen Thưởng Cho Doanh Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Incentive: (n) động lực, khuyến khích Gala: (n) buổi tiệc lớn, lễ hội Venue: (n) địa điểm tổ chức Motivational: (adj) mang tính động viên, khích lệ Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mở Rộng Phạm Vi Tiếp Cận Với Syndication Nội Dung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Đánh Giá Rủi Ro Cháy Nổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lên Kế Hoạch Sản Xuất Cho Đơn Hàng Xuất Khẩu Lớn – Medium Level
Từ Vựng: Lead time: (n) thời gian chuẩn bị sản xuất Inventory: (n) hàng tồn kho Supplier: (n) nhà cung cấp Shift: (n) ca làm việc Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Ngừng Sử Dụng Tính Năng Cũ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày báo cáo bền vững chuỗi cung ứng – Medium Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Sustainability: (n) tính bền vững Emissions: (n) khí thải Renewable: (adj) có thể tái tạo Recycling: (n) việc tái chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Và Nghiệm Thu Hệ Thống MEP Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chào mừng một thành viên mới trong đội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Chiến lược hreflang cho trang thương mại điện tử toàn cầu – Easy Level
Từ Vựng: Hreflang: (n) thẻ hreflang Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Default: (n) mặc định; (adj) mặc định Sitemap: (n) sơ đồ trang web Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz