Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Quản Lý Và Đánh Số Phiên Bản Biểu Đồ Helm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Nhu Cầu Nhân Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Trình Bày Một Giải Pháp Phân Tích Tùy Chỉnh – Easy Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Dashboard: (n) bảng điều khiển Custom: (adj) tùy chỉnh Security: (n) bảo mật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Sẵn Sàng Cho Kiểm Toán ISO 27001 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Case Study Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Báo Cáo Đánh Giá Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Evaluation: (n) sự đánh giá Effectiveness: (n) tính hiệu quả Attendance: (n) sự tham dự Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đầu Tư Nội Dung Dài Hạn Với CFO – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: So Sánh Các Điểm Lặn Biển Đỏ Ở Ai Cập – Advanced Level
Từ Vựng: Currents: (n) dòng nước Reef: (n) rạn san hô Wreck: (n) xác tàu đắm Shallow: (adj) cạn, nông Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Thông Báo Lỗi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đếm Vi Phân Bạch Cầu Thủ Công – Easy Level
Từ Vựng: Neutrophil: (n) bạch cầu trung tính Lymphocyte: (n) bạch cầu lympho Eosinophil: (n) bạch cầu ái toan Morphological: (adj) thuộc hình thái Smear: (n) mẫu phết; (v) phết mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz